Đó là những kỷ niệm thời đi học của Chương, lúc mới bước chân vào Sài Gòn và làm quen với cuộc sống đô thị. Là những mối quan hệ bạn bè tưởng chừng hời hợt thoảng qua nhưng gắn bó suốt cuộc đời. Cuộc sống đầy biến động đã xô dạt mỗi người mỗi nơi, nhưng trải qua hàng mấy chục năm, những kỷ niệm ấy vẫn luôn níu kéo Chương về với một thời để nhớ.
Xem thêm

Khi nhắc đến Nguyễn Nhật Ánh, người ta thường mường tượng đến một bầu trời tuổi thơ rực rỡ, những rung động đầu đời trong veo, hay những mối tình dở dang nhưng nhẹ nhàng như một tiếng thở dài. Thế nhưng, giữa một gia tài văn chương đồ sộ ngọt ngào và man mác buồn, "Còn Chút Gì Để Nhớ" lại trồi lên như một hòn đảo hoang kỳ lạ, một vệt xước rướm máu mang nặng tính thời đại. Cuốn sách không chỉ bó hẹp trong không gian của tuổi mười tám mộng mơ, mà còn bị ném vào giữa guồng quay tàn khốc của một giai đoạn lịch sử đầy biến động - thời kỳ chuyển giao của miền Nam Việt Nam quanh cột mốc 1975.

Là một người từng nếm trải những vụng dại, từng đớn hèn đánh mất đi người mình thương yêu nhất, tôi đọc "Còn Chút Gì Để Nhớ" không phải để hoài niệm về một mối tình xưa cũ, tôi tìm đến cuốn sách này để nhìn thẳng vào một bi kịch đau đớn của tuổi thanh xuân: Tình yêu đôi khi không chết vì người ta hết yêu nhau, mà chết vì sự hèn nhát, vì sự cam chịu trước số phận. Dưới ngòi bút sắc lẹm nhưng vẫn giữ được sự dung dị vốn có, Nguyễn Nhật Ánh đã phơi bày một góc khuất sâu thẳm của con người, mượn câu chuyện tình cảm để gửi gắm một bài học đẫm nước mắt về lòng dũng cảm. Để rồi khi gập sách lại, câu hỏi ám ảnh nhất không phải là "Họ có quay về bên nhau không?", mà là "Chúng ta đã sống và yêu hời hợt đến mức nào?"

Sài Gòn Hoa Lệ Và Trái Tim Khù Khờ Của Chàng Trai Tỉnh Lẻ

Tiểu thuyết mở ra bằng một lăng kính ngập tràn ánh sáng và sự háo hức của Chương, một chàng trai mười tám tuổi từ miền Trung lặn lội vào Sài Gòn để ôn thi đại học. Ở cái ngưỡng cửa của sự trưởng thành, Chương mang theo một tâm hồn trong vắt, một sự khù khờ đáng yêu nhưng cũng đầy báo hiệu cho những vấp ngã sau này. Cái sự khù khờ ấy được khắc họa ngay từ những trang đầu tiên, khi cậu bị bọn lưu manh ở bến xe rạch túi xách mà không hề hay biết, hay khi cậu ngoan ngoãn vâng lời mọi sự sắp đặt của bà dì, ông dượng và để cho cô em họ Lan Anh trêu chọc hết lần này đến lần khác.

Sài Gòn hiện lên trong mắt Chương không chỉ là những tòa cao ốc, là Ngã Bảy đông đúc xe cộ hay những ly chè, hũ yaourt mát lạnh. Sài Gòn còn là nơi ươm mầm cho những mối quan hệ mới mẻ, là nơi cậu gặp gỡ gia đình bác Tám hàng xóm, nơi có ba cô con gái mang những nét tính cách hoàn toàn trái ngược: Kim, Trâm và Quỳnh. Nguyễn Nhật Ánh đã rất tài tình khi xây dựng một thế giới nhân vật sinh động, chân thực đến mức người đọc có thể cảm nhận được từng nhịp thở, từng tiếng cười đùa vang vọng trong khu xóm nhỏ. Ở đó, Chương đã dần lột xác, từ một chàng trai tỉnh lẻ hay đỏ mặt, trở thành một anh sinh viên khoa Văn biết buồn, biết giận, biết tương tư và biết ngốc nghếch vì tình yêu.

Tôi đặc biệt ấn tượng với cách tác giả miêu tả sự bối rối của Chương trước nụ cười đầu tiên của Quỳnh. Nụ cười ấy đánh gục trái tim cậu thanh niên mười tám tuổi, khiến cậu luống cuống đến mức suýt lộn cổ xuống cầu thang gác xép. Đó là một chi tiết lột tả trọn vẹn cái bản chất thuần khiết của mối tình đầu. Tình yêu tuổi trẻ luôn bắt đầu bằng những điều nhỏ nhặt và ngờ nghệch như thế. Tuy nhiên, chính cái nền móng quá đỗi ngây thơ này lại là thứ thuốc độc từ từ giết chết tâm hồn Chương khi sóng gió ập đến.

Quỳnh - Nàng Thơ Bằng Thủy Tinh Và Bi Kịch Của Sự An Phận

Trong văn học, nhân vật nữ chính thường được tô vẽ bằng những mỹ từ hoàn hảo nhất. Quỳnh cũng không ngoại lệ. Nàng xuất hiện dưới lăng kính của Chương như một thiên thần: mái tóc dài, đôi mắt to tròn, nụ cười hiền lành và giọng nói dịu dàng. Quỳnh tặng Chương chiếc bánh lấy phần từ đám giỗ, lén lút cột dây thòng những hũ yaourt lên gác xép cho Chương ăn khuya, hay nũng nịu bắt Chương chở đi học mỗi ngày. Quỳnh chính là hình mẫu lý tưởng, là cơn mưa rào tưới mát tâm hồn cằn cỗi của một chàng trai xa nhà.

Nhưng dưới một góc nhìn lý trí hơn, tôi nhận ra Nguyễn Nhật Ánh đã xây dựng Quỳnh như một ảo ảnh đẹp đẽ nhưng rỗng tuếch. Nàng là một nàng thơ bằng thủy tinh, lấp lánh dưới ánh mặt trời nhưng lại vỡ vụn ngay khi chạm mặt với giông bão. Sự vô tâm, yếu đuối và ích kỷ của Quỳnh được cài cắm một cách tinh tế xuyên suốt tác phẩm.

Nhớ lại chi tiết Chương trèo lên cây hái hoa sứ cho Quỳnh rồi bị chủ nhà bắt quả tang. Khi Chương mang chùm hoa ra, phản ứng của Quỳnh là gì? Cô bé thút thít khóc: "Em hết thích chùm hoa này rồi!…Tại nó mà anh bị mắng!" Một chi tiết tưởng chừng như chỉ bộc lộ sự ngây thơ, xót thương của một cô gái nhỏ, nhưng tôi nghĩ, đó là điềm báo cho sự nhạt nhòa về nhân cách. Quỳnh sẵn sàng xúi giục người khác làm một việc vì sở thích của mình, nhưng khi người đó gặp rắc rối vì nàng, nàng lập tức rũ bỏ thành quả ấy để chối bỏ cảm giác tội lỗi.

Sự yếu kém ấy lên đến đỉnh điểm ở phần sau của câu chuyện, khi miền Nam hoàn toàn được giải phóng và những rào cản về lý lịch xuất hiện. Khi người cha (một cán bộ cách mạng từng đi tù) thẳng thừng cấm cản Quỳnh yêu Chương (vì ba Chương là sĩ quan chế độ cũ phải đi học tập cải tạo), phản ứng của Quỳnh không phải là bảo vệ tình yêu. Nàng chọn cách khóc lóc, ngoan ngoãn nghe lời cha, cắt đứt quan hệ với Chương một cách phũ phàng, tàn nhẫn và nhanh chóng đến mức người đọc phải ngỡ ngàng. Quỳnh hèn nhát đến độ không dám nói ra lời chia tay đàng hoàng, mà chọn cách tránh mặt, lạnh nhạt, coi Chương như một kẻ qua đường vô hình. Nàng chối bỏ tình cảm của mình bằng lập luận thản nhiên đến gai người: vì chưa từng nói lời yêu, nên không thể gọi là phản bội!

Tôi không ghét Quỳnh, tôi chỉ thương hại nàng. Quỳnh đại diện cho một bộ phận những con người sống bám vào sự an toàn, "an phận như người già" (lời của Trâm). Nàng yêu Chương khi mọi thứ đang màu hồng, nhưng khi tình yêu đòi hỏi sự hy sinh, lòng can đảm và sự kiên cường đấu tranh, nàng lập tức rút lui để tìm một bến đỗ an toàn hơn (mà sau này là gã bí thư phường đoàn tên Phong, rồi một ông chủ tiệm may giàu có). Tình yêu của Quỳnh giống như một món trang sức, đẹp thì đeo vào, vướng víu thì vứt bỏ.

Chương - Lời Buộc Tội Cho Sự Thụ Động Và Yếu Hèn Của Tuổi Trẻ

Nếu Quỳnh đáng trách một, thì Chương đáng trách mười. Đọc những trang sách về sự dằn vặt của Chương, tôi vừa đồng cảm vừa bức xúc. Chương là một người tốt, một anh chàng hiền lành, học giỏi, chăm chỉ dạy kèm cho mấy chị em Quỳnh mà không lấy tiền. Cậu sẵn sàng đi đạp xích lô vất vả trong đêm để tự nuôi sống bản thân, giảm bớt gánh nặng cho gia đình dì dượng. Thế nhưng trong tình yêu, Chương hiện lên như một kẻ bại liệt về ý chí.

Sự thụ động của Chương thể hiện ở việc cậu chỉ biết ngồi chờ đợi Quỳnh ban phát tình cảm. Khi thấy bạn thân là Bảo tán tỉnh Quỳnh bằng những vần thơ con cóc gượng gạo, Chương ghen tuông điên cuồng trong bụng nhưng bề ngoài vẫn câm nín, không dám tỏ thái độ khẳng định chủ quyền. Khi bị hiểu lầm đang hẹn hò với Kim Dung, thay vì giải thích một cách bản lĩnh, Chương lại luống cuống tìm cách né tránh, bỏ rơi người bạn tốt Kim Dung chỉ để làm hài lòng sự ích kỷ của Quỳnh. Cậu nhầm tưởng rằng sự nhượng bộ vô điều kiện đó là tình yêu cao thượng.

Bi kịch lớn nhất của Chương bùng nổ khi gia đình Quỳnh tỏ thái độ lạnh nhạt, xua đuổi. Đứng trước rào cản lý lịch gia đình, Chương đã làm gì? Cậu gặm nhấm nỗi đau trên gác xép, chạy ra chặn đường Quỳnh để rồi nhận lấy ánh mắt xa lạ, và sau cùng, cậu trốn chạy. Chương xin đi dạy học ở một vùng quê miền Tây xa lắc xa lơ để mong quên đi thực tại. Cậu chưa một lần dám đứng thẳng lưng trước mặt ba mẹ Quỳnh để đấu tranh, chưa một lần nắm chặt tay Quỳnh để hỏi cho ra lẽ. Cậu mặc định mình là kẻ thất bại vì hoàn cảnh, đổ lỗi cho số phận, cho lịch sử, cho sự trớ trêu của thời cuộc.

Thái độ của Chương là một căn bệnh thâm căn cố đế của tuổi thanh xuân: Ảo tưởng rằng nỗi đau khổ, sự hy sinh thầm lặng của mình là vĩ đại. Chương ôm ấp cái kỷ niệm đau buồn ấy như một thứ báu vật, đêm đêm mộng du thấy Quỳnh bắt nắm tay dắt đi chơi, để rồi tự huyễn hoặc bản thân bằng hai câu thơ Kiều: "Khi về hỏi liễu Chương đài / Cành xuân đã bẻ cho người chuyên tay ?" Anh trách Quỳnh bạc bẽo, nhưng anh quên mất rằng chính mình chưa bao giờ đủ dũng khí để bẻ cành xuân ấy về giữ cho riêng mình. Sự hèn nhát của Chương đã dung túng cho sự phản bội của Quỳnh, đẩy mối tình đầu của họ xuống mồ sâu mà không có lấy một tiếng nấc phản kháng.

Trâm - Khúc Tráng Ca Rực Rỡ Và Tàn Khốc Của Lòng Dũng Cảm

Giữa một bức tranh nhạt nhòa, bạc nhược của Chương và Quỳnh, sự xuất hiện của Trâm giống như một nhát dao rạch toạc bầu trời xám xịt, mang theo một ngọn lửa rực sáng nhưng cũng đầy bi thương. Tôi hoàn toàn bị chinh phục và ám ảnh bởi nhân vật này. Nếu Chương là đại diện cho sự mộng mơ yếu hèn, Quỳnh là ảo ảnh của cái đẹp hời hợt, thì Trâm chính là linh hồn đích thực, là tảng đá vững chãi nhất của cuốn tiểu thuyết.

Ban đầu, Trâm hiện lên với hình ảnh một "bà chằn" chanh chua, hay ăn vặt, chuyên xưng hô "anh - tôi", thích bắt bẻ, sai vặt và gọi Chương bằng danh xưng đầy khiêu khích: "thằng chả". Trâm trù ẻo Chương thi rớt đại học, bắt Chương rửa chén đền tội làm vỡ dĩa, và liên tục buông những lời nói thẳng thừng, sắc như dao cau. Nhưng lột bỏ lớp vỏ bọc xù xì, du côn ấy, Trâm lại cất giấu một trái tim bao dung, nồng nhiệt và một bản lĩnh đáng nể phục. Trâm âm thầm quan sát, thấu hiểu mọi diễn biến tình cảm của Chương và Quỳnh, thậm chí còn nhiều lần tạo cơ hội, vun vén cho đôi trẻ. Trâm khéo léo đổi chỗ trên xe đạp để Chương được chở Quỳnh đi chơi Nhà Bè, Trâm cảnh báo Chương về sự xuất hiện của "tình địch" Bảo, và trên hết, Trâm là người duy nhất dám đứng lên đấu tranh cho tình yêu của Chương.

Phân đoạn đắt giá nhất cuốn sách chính là bức thư cuối cùng Trâm gửi cho Chương trước khi lên đường ra biên giới Tây Nam (và sau đó hy sinh). Qua bức thư, Nguyễn Nhật Ánh đã đẩy mâu thuẫn gia đình và mâu thuẫn thời đại lên đỉnh điểm. Khi người cha dùng tư duy chính trị cực đoan để cấm cản Quỳnh yêu Chương, chỉ có Trâm là người dám đứng thẳng lưng cãi lại. Cô tranh luận với cha bằng một lý lẽ đanh thép mà nhân văn: "Cách mạng đem lại hạnh phúc cho con người chứ đâu có phá hoại hạnh phúc của con người!" Câu nói ấy đổi lại bằng những cái tát nảy lửa từ người cha, nhưng nó không làm Trâm gục ngã. Cô vẫn tìm cách lên quận, dò hỏi ý kiến của những cán bộ hiểu biết hơn, lên kế hoạch để bảo vệ tình yêu cho em gái mình.

Thế nhưng, sự nhiệt thành của Trâm đã bị chính sự ươn hèn của Quỳnh hất đổ. Sự thất vọng tột cùng của Trâm đối với đứa em gái hời hợt, vô tâm được lột tả qua những câu văn đắng ngắt trong thư: "Nếu dẫu sự thật là như vậy, lẽ nào nó không phải là đứa con gái phản bội !... Tình yêu đâu phải chỉ được nói ra ngoài miệng lưỡi mà còn bộc lộ trong cách quan hệ với nhau nữa chứ, phải không anh Chương ?" Trâm đau đớn thay cho Chương, giọt nước mắt lăn dài trên má cô trong đêm tiễn Chương đi xa là giọt nước mắt của sự bất lực trước thói vô tình của người em gái.

Và rồi, hành động tình nguyện đi bộ đội của Trâm, chiến đấu ở biên giới Xa Mát, Tây Ninh, dù bị gia đình ngăn cản quyết liệt, chính là sự phản kháng dữ dội nhất đối với cách sống hèn nhát, an phận của gia đình cô. Trâm không phải là Quỳnh, Trâm "đã quyết đi là đi cho bằng được". Cái chết của Trâm ở tuổi hai mươi là một bi kịch xé lòng, nhưng cũng là một khúc tráng ca đẹp đẽ nhất. Trâm ngã xuống trên cánh rừng biên giới, mang theo lời hứa tìm một nhánh lan rừng tặng cho người yêu tương lai của Chương. Trâm hy sinh không chỉ vì Tổ quốc, mà có lẽ, cô ngã xuống để chứng minh rằng: Trên đời này, sống và chết với lý tưởng, với sự trung thực của trái tim mình là điều cao quý nhất. Nhìn nấm mồ của Trâm, nhìn cách Chương mang nhánh lan rừng đến viếng cô hàng năm, tôi thầm nghĩ: Phải chi Chương có một nửa bản lĩnh của Trâm, phải chi Quỳnh có một phần vạn sự kiên cường của Trâm, thì có lẽ tuổi trẻ của họ đã không bị thời gian nghiền nát thảm hại đến vậy.

Kim Dung Và Bảo - Những Nét Chấm Phá Sắc Sảo Của Hiện Thực Khốc Liệt

Trong khi mạch truyện chính xoay quanh mối quan hệ tay ba Chương - Quỳnh - Trâm, Nguyễn Nhật Ánh đã rất tinh tế tạo dựng hai nhân vật phụ: Kim Dung và Bảo. Họ không mờ nhạt, trái lại, họ phản chiếu những lăng kính rất thực tế có phần trần trụi của đời sống Sài Gòn trước và sau 1975.

Kim Dung, cô tiểu thư nhà giàu, ăn mặc phá cách, cư xử ngông cuồng, văng tục thành thần, xưng hô "ông - tôi", nhưng lại là người tử tế, nghĩa hiệp và trung thành nhất với Chương. Khi Chương ngơ ngác mất xe đạp, Kim Dung tình nguyện chở Chương đi học mỗi ngày. Khi Chương buồn tình vì Quỳnh, Kim Dung an ủi. Khi Chương túng thiếu phải ăn cơm tập thể, Kim Dung âm thầm chia bớt thức ăn ngon từ lon guigoz của mình cho bạn. Dù mang trong lòng một thứ tình cảm nhạt nhòa, lơ lửng khó gọi tên với Chương, nhưng khi biết Chương chọn Quỳnh, Kim Dung sẵn sàng lùi lại, giấu đi nỗi buồn sâu thẳm bằng vẻ bất cần đời: "Tôi không giận ông nữa đâu…Tôi chỉ coi ông như một người bạn thân hoặc như một đứa em cù lần mà tôi quý mến". Sự kiêu hãnh của Kim Dung, cách cô chọn ở lại Sài Gòn mặc cho cha mẹ di tản ra nước ngoài, cách cô lao động vui vẻ sau giải phóng bất chấp sự kỳ thị của cán bộ vì cách ăn mặc, tất cả làm toát lên một con người đầy khí chất, sống trọn vẹn với nguyên tắc của mình.

Bảo lại là một kiểu thanh niên khác. Mồm mép ba hoa, làm thơ tán gái dở tệ, giỏi xoay xở (từ việc rủ Chương đi bán sách cũ kiếm tiền đến việc đạp xích lô chở khách ban đêm). Bảo nhìn đời bằng con mắt trần trụi, tán Quỳnh thất bại thì rút lui không bi lụy, đi làm xích lô thì chuẩn bị sẵn dây xích sắt để đánh lộn nếu bị cướp xe. Sự thực dụng nhưng đầy tình nghĩa của Bảo đối lập hoàn toàn với sự mộng mơ, yếu hèn của Chương, tạo nên một sự cân bằng cho tác phẩm.

Họ - Kim Dung, Bảo và cả Lan Anh (cô em họ luôn yêu thương, săn sóc Chương từ những hũ yaourt đến cây bút máy) - đại diện cho phần tươi sáng, ấm áp còn sót lại của tình người giữa những giông lốc lịch sử. Họ là minh chứng cho việc dẫu cho thời đại có tàn khốc đến đâu, những tình bạn chân thành và sự tử tế thuần khiết vẫn sẽ luôn tìm được cách nảy mầm và tồn tại vĩnh cửu. Lời hứa gặp nhau lúc "bốn giờ chiều ngày một tháng bảy hằng năm" của nhóm ba người tuy dang dở vì nghịch cảnh, nhưng lại là mỏ neo giữ lại phần người lấp lánh nhất trong tâm hồn mỗi nhân vật.

Lời Thức Tỉnh Cho Tuổi Trẻ Của Mọi Thời Đại

Khép lại "Còn Chút Gì Để Nhớ", tôi thấy lồng ngực mình nặng trĩu. Nguyễn Nhật Ánh đã dùng câu chữ dung dị nhất để phẫu thuật một cách sắc lẹm những khối u tâm lý của tuổi trẻ: Sự ảo tưởng về tình yêu và sự hèn nhát trước nghịch cảnh.

Bất cứ ai trong chúng ta cũng có thể tìm thấy bóng dáng của chính mình trong cuốn sách này. Đã bao nhiêu lần, chúng ta giống như Quỳnh, vì sợ hãi sức ép gia đình, định kiến xã hội mà dễ dàng buông tay người mình yêu thương, mượn cớ có hiếu để lấp liếm cho sự ươn hèn, bạc nhược của bản thân? Và đã bao nhiêu lần, chúng ta giống như Chương, tự đóng vai nạn nhân, ôm mặt khóc trong bóng tối, trách móc cuộc đời bất công thay vì dũng cảm bước ra ánh sáng để giành giật lấy hạnh phúc của mình?

Tình yêu tuổi mười tám chỉ có mộng mơ thôi là chưa đủ. Để tình yêu có thể sống sót qua những thời kỳ bão táp, nó cần sự can trường, sự hy sinh và ý chí sắt đá. Bi kịch của Chương và Quỳnh là bi kịch mang tính tất yếu của những kẻ "an phận như người già", những kẻ thích hưởng thụ vị ngọt của tình yêu nhưng lại từ chối trả giá cho nó. Và giữa cái nền đen tối ấy, sự hy sinh của Trâm vang lên như một tiếng chuông cảnh tỉnh: Tuổi trẻ chỉ có một lần, hoặc là sống cuồng nhiệt, yêu chân thành và đấu tranh không khoan nhượng, hoặc là chết dần chết mòn trong sự thỏa hiệp và nhạt nhẽo.

Âm Hưởng Còn Lại: Chút Gì Để Nhớ Hay Lời Ru Của Quá Khứ?

Về mặt nghệ thuật, "Còn Chút Gì Để Nhớ" cho thấy tài năng đã được khẳng định từ lâu của Nguyễn Nhật Ánh: Không cần đến những thủ pháp miêu tả súng đạn đì đùng đẫm máu, chiến tranh và sự chuyển giao lịch sử vẫn ập đến đầy ngột ngạt qua ánh mắt cảnh giác của người hàng xóm, qua sự xuất hiện của những tay cảnh sát chìm, qua lệnh đi học tập cải tạo, và qua những thay đổi âm thầm mà tàn nhẫn trong cách đối nhân xử thế của con người. Giọng văn lúc hài hước, lúc lại chìm sâu vào u uất, dẫn dắt cảm xúc người đọc đi một chuyến tàu lượn siêu tốc của hỉ - nộ - ái - ố.

Cuốn sách kết thúc bằng hình ảnh người đàn ông tên Chương nay đã ngoài ba mươi tuổi, dừng lại lướt nhìn Quỳnh, nay đã là vợ người ta, qua ô cửa tiệm may. Tình yêu đã chết, cảm xúc đã chai sạn, anh tự hỏi lòng mình rằng trong tâm trí cô gái ấy "có còn một chút gì để nhớ hay không". Câu hỏi ấy treo lơ lửng, rơi vào thinh không, như một tiếng thở dài ngao ngán của thời gian.

Chẳng cần biết Quỳnh còn nhớ hay đã quên. Bởi vì những gì đáng nhớ nhất, đau đớn nhất, và thiêng liêng nhất của tác phẩm này không nằm ở cuộc tình vỡ nát của đôi trẻ. Nó nằm ở ngọn gió thổi rì rào trên những tán cây điệp vàng, nằm ở cuốc xe xích lô lao đi trong đêm Sài Gòn tĩnh lặng, và nằm vĩnh viễn ở cánh rừng biên giới Xa Mát - nơi một cô gái tên Trâm đã nằm lại cùng trái tim dũng cảm nhất của tuổi thanh xuân, mang theo cả nhành lan rừng chưa kịp nở hoa.

"Còn Chút Gì Để Nhớ" không phải là cuốn sách để ru ngủ những trái tim mộng mơ. Nó là một bản cáo trạng xót xa, một bài học đẫm lệ để ta hiểu rằng: Sống và yêu, trước hết, phải cần đến lòng can đảm.

5 điểm

Tuổi thanh xuân của mỗi người giống như một cơn mưa rào, dù từng bị cảm lạnh vì tắm mưa, ta vẫn muốn được đắm chìm trong cơn mưa ấy một lần nữa. Khi gập lại những trang cuối cùng của cuốn sách "Còn Chút Gì Để Nhớ" - Nguyễn Nhật Ánh, tâm trí tôi như bị kéo tuột về cơn mưa rào tuổi trẻ của chính mình, để rồi bàng hoàng nhận ra: Tình yêu đôi khi không chết vì hết yêu, mà chết vì sự hèn nhát.

Bài học về sự trưởng thành và lòng dũng cảm 
Đọc chặng đường bước chân lên Sài Gòn học đại học của chàng thanh niên tên Chương, tôi như nhìn thấy chính mình của mười năm về trước. Tôi cũng từng là một đứa trẻ tỉnh lẻ, mang theo chiếc vali nhét đầy bánh trái của mẹ, ngơ ngác và khù khờ bước vào chốn phồn hoa đô hội. Và rồi, giống như Chương đã say đắm trước nụ cười của cô láng giềng tên Quỳnh, tôi cũng từng có một mối tình đầu trong trẻo. Tuy nhiên, qua câu chuyện của Chương, cuốn sách đã giáng một đòn mạnh vào tư duy của tôi về cái gọi là "tình yêu tuổi trẻ". Nó dạy tôi rằng sự rung động thuần khiết ban đầu là chưa đủ. Để bảo vệ một tình yêu trước những biến thiên của thời cuộc và rào cản gia đình, con người ta cần một bản lĩnh kiên cường, thứ mà cả Chương và Quỳnh đều thiếu hụt.

Điểm sáng rực rỡ và những điều nuối tiếc
Điều tôi ấn tượng nhất: Cuốn sách có thể bắt đầu bằng kẹo ngọt, bằng chùm hoa sứ, bằng tiếng guốc khua, nhưng nó neo đậu lại trong tim tôi bằng máu và nước mắt của Trâm. Trâm - cô chị gái bộc trực, ăn nói "ngang như cua", hay xưng hô "anh - tôi" và gán cho Chương biệt danh "thằng chả" - lại chính là linh hồn của tác phẩm. Tôi kính trọng và xót xa cho Trâm. Trâm dám cãi lại người cha là cán bộ cách mạng để bảo vệ tình yêu cho em gái, dám hứng chịu những cái tát oan nghiệt. Bức thư cuối cùng của Trâm gửi Chương trước khi cô hy sinh ở biên giới Tây Nam là một trong những đoạn văn sắc bén và đau đớn nhất: "Tình yêu đâu phải chỉ được nói ra ngoài miệng lưỡi mà còn bộc lộ trong cách quan hệ với nhau nữa chứ, phải không anh Chương ?" Trâm đã sống một cuộc đời ngắn ngủi nhưng trọn vẹn, chân thành và rực rỡ nhất.

Điều tôi không thích: Tôi giận sự ngoan ngoãn đến mức nhu nhược của Quỳnh. Nàng đẹp, nàng dịu dàng, nhưng tâm hồn nàng quá yếu ớt. Khi bị cha cấm cản vì lý lịch gia đình Chương (ba Chương là sĩ quan chế độ cũ đi học tập cải tạo), Quỳnh lập tức buông xuôi và sau này đi lấy chồng giàu sang. Lập luận đanh thép của Trâm trong thư đã bóc trần sự ích kỷ đó: "Tôi không biết con Quỳnh có nói thật không nhưng nếu dẫu sự thật là như vậy, lẽ nào nó không phải là đứa con gái phản bội !". Tôi cũng không thích sự thụ động, cam chịu của Chương. Anh yêu rụt rè, gặm nhấm nỗi đau một cách cô độc và chấp nhận mất mát mà không dám một lần đấu tranh tới cùng.

Lời kết
Nguyễn Nhật Ánh đã không viết một câu chuyện cổ tích màu hồng. Ông viết một cuốn tiểu thuyết mang đậm tính thời đại, nơi những định kiến, rào cản lý lịch và sự biến thiên của lịch sử đã nghiền nát những mầm mống tình yêu mỏng manh. Lối hành văn tự sự, lúc tưng tửng hài hước qua nhân vật Kim Dung hay Bảo, lúc lại nghẹn ngào u uất, đã dẫn dắt cảm xúc người đọc đi từ nụ cười đến những giọt nước mắt cay đắng.

Hai câu thơ Kiều mà Chương từng mượn để vượt qua kỳ thi vấn đáp: "Khi về hỏi liễu Chương đài / Cành xuân đã bẻ cho người chuyên tay ?" dường như đã vận vào chính cuộc đời anh như một lời sấm truyền nghiệt ngã. "Còn Chút Gì Để Nhớ" không phải là câu hỏi, đó là một tiếng thở dài. Nhớ chứ, nhớ đến quặn lòng một bóng hình đã mất, một thanh xuân đã xa, và nhớ một người con gái tên Trâm mãi mãi nằm lại với cụm lan rừng chưa kịp trao tay.

5 điểm