Đi tìm lẽ sống của Viktor E.Frankl là cuốn sách đã truyền cảm hứng cho bạn đọc trên khắp thế giới trong suốt một thập kỷ qua. Cuốn sách, dưới góc nhìn của một người trong cuộc, đã kể về cuộc sống của những người tù trong Trại tập trung của Đức quốc xã - nơi nổi tiếng là “địa ngục trần gian”, được xây dựng để tàn sát hàng triệu người. 


Cuốn sách có hai phần chính. Phần một kể về những trải nghiệm trong trại tập trung của tác giả và những người bạn tù của ông. Trong suốt thời gian ở tù, tác giả vẫn tập trung nghiên cứu về “liệu pháp ý nghĩa”, một phương pháp chữa trị tâm lý mà tác giả tin sẽ có tác dụng lớn không chỉ với những người trên trong mà cả bên ngoài trại giam. Vấn đề học thuật và mang nhiều lý thuyết này được thảo luận và phân tích trong phần hai của cuốn sách. Từ đó người đọc có thể rút ra được những bài học quý báu về khát khao, nghị lực vượt qua nghịch cảnh.

Trạng thái tâm lý của những người tù được tác giả miêu tả qua những câu chuyện ngắn, từ lúc bắt đầu trở thành tù nhân, đến khi đã được tự do hoàn toàn. Những cảm xúc “khác biệt” này phụ thuộc nhiều vào hai yếu tố: hoàn cảnh sống khách quan và ý chí chủ quan của mỗi cá nhân. 




Giai đoạn đầu sau khi nhập trại

Triệu chứng đặc trưng cho giai đoạn đầu là bị sốc. Trong một số trường hợp nhất định, cú sốc diễn ra ngay cả trước khi những người tù bắt đầu nhập trại. Tác giả đã lấy ví dụ từ chính tâm lý của mình.

Tù nhân được vận chuyển bằng những toa xe lửa chật chội, 1500 người, trong đó có cả tác giả. Trạng thái lo lắng xen lẫn một chút hy vọng về đích đến là những nhà máy sản xuất vũ khí đã bị dập tắt và thay thế bằng nỗi khiếp sợ khi những đường nét của trại tập trung khổng lồ hiện ra. 

Hàng rào kẽm gai lưới điện; những tháp canh; những chiếc đèn pha, và hàng dãy người ăn mặc rách rưới lờ mờ hiện lên trong buổi hừng đông u ám, lê bước trên những con đường hoang phế đến một nơi mà chúng tôi không hề biết. Có những tiếng la hét và tiếng còi ra lệnh. Chúng tôi không hiểu gì cra. Trí tưởng tượng của chúng tôi hình dung ra chiếc giá treo cổ với những xác người đang giãy giụa.

Cảm xúc tiếp theo được tác giả miêu tả là chứng “ảo tưởng miễn tội”. Rằng người bị kết án, trước khi bị hành quyết, có ảo tưởng rằng mình sẽ được ân xá vào phút cuối, rằng mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp. Sự hy vọng này bắt nguồn từ những tù nhân ban đầu mà tác giả quan sát được. Họ có vẻ hoàn toàn khỏe mạnh “những khuôn mặt đầy đặn”, “những gò má hồng hào” và họ cũng có vẻ rất thoải mái “thậm chí còn cười đùa được”. Tuy nhiên, đây chỉ là những tù nhân đặc biệt được chọn để thành lập một nhóm tay sai cho lính SS, chuyên chuyển tiếp các tù nhân mới nhận được và lục soát, quản lý tư trang của họ trong nhiều năm. 

Ảo tưởng về sự ân xá là một trạng thái tâm lý chung của những người mới đến. Họ đã không thể tiếp nhận sự thật trần trụi đằng sau những cảnh tượng tàn nhẫn nối tiếp nhau. Tâm lý này chỉ kết thúc khi phán quyết đáng sợ được đưa ra. Những người trông “có vẻ khỏe mạnh” sẽ được chọn để lao động khổ sai trong tù, còn những người “trông có vẻ yếu đuối”, vốn chiếm tới 90%, sẽ bị dẫn thẳng đến phòng hơi ngạt mà không hề hay biết. Những người may mắn sống sót sẽ dần dần chấp nhận sự thật. Họ thậm chí còn cảm thấy nực cười khi “chẳng có gì để mất ngoài cái sinh mạng trần trụi lố bịch này”, mọi kết nối vật chất với thế giới bên ngoài đều đã bị cắt đứt. 

Sự tò mò cũng là một đặc trưng tâm lý của giai đoạn này. Đó đơn giản là phản ứng bản năng của cơ thể trước những tình huống lạ lùng, nhưng lại góp phần bảo vệ người tù vì họ có thể tách mình khỏi hiện thực xung quanh và tạo cho mình một vỏ bọc lạnh lùng để quan sát những thứ xung quanh như khách thể. Những cú sốc liên tiếp đến, từ sự ngạc nhiên trước sức chịu đựng khắc nghiệt của cơ thể, đến bàng hoàng trước sự vô cảm của những con người trong trại. Đa số tù nhân đề có ý định tự sát, dù là trong một khoảnh khắc. Ý định này xuất phát từ sự tuyệt vọng; từ hiểm họa thường trực trên đầu hàng ngày, hàng giờ; và sự cận kề cái chết mà nhiều người phải chịu đựng. 

Hãy cạo râu hàng ngày, vào mọi lúc có thể, dù cho phải cạo râu bằng mảnh kính hay dù các anh có phải cho đi mẩu bánh mì cuối cùng vì nó. Các anh sẽ trông trẻ hơn và việc cạo râu sẽ làm gò má các anh hồng hào hơn. Nếu các anh còn muốn sống, cách duy nhất là hãy chứng tỏ cho bọn lính thấy là mình còn sức làm việc. Để tôi nói cho nghe, nếu như một tay lính SS thấy các anh đi cà nhắc vì bị thương ở gót chân thì ngày hôm sau chắc chắn anh sẽ bị đưa đến phòng hơi ngạt.

Ngoài những phản ứng nói trên, người tù mới đến còn trải qua những đau đớn về cảm xúc khác nữa. Trước tiên, đó là nỗi nhớ nhung vô tận về tổ ấm gia đình. Cảm giác này mạnh mẽ đến mức người tù cảm thấy như bị nuốt chửng bởi nỗi day dứt. Tiếp đến là cảm giác ghê tởm, từ cách con người đối xử với nhau cho đến những hình thù gớm ghiếc của tất cả mọi vật trong tù. 

Những phản ứng bình thường cũng sẽ bị trừng phạt nếu trái ý các Capo, khiến người tù dần chai lì về cảm xúc. Họ không còn đau xót quay mặt đi khi thấy người bị trừng phạt, cũng không còn thông cảm với những số phận đáng thương. Đây chính là bước chuyển sang giai đoạn tâm lý thứ hai.


Giai đoạn hai: Khi đã quen với cuộc sống trong trại

Người tù nào đã đạt đến trạng giai đoạn thứ hai trong phản ứng tâm lý của mình sẽ không có phản ứng gì cả, dù chỉ là một cái chớp mắt. Cảm xúc của họ đã bị chai sạn, và họ thản nhiên chứng kiến những gì xảy ra trước mắt. 

Sau khi một người chết, tôi đứng nhìn những cảnh tượng xảy ra tiếp theo mà không hề có một chút cảm giác xót xa nào cả. Từng tù nhân sẽ đến bên cạnh cái xác vẫn còn ấm đó. Người thì nhặt nhanh phần khoai tây thừa còn sót lại; người thì đổi giày của mình lấy đôi giày gỗ của người đã chết, người thì lấy áo, người thì vui mừng vì có thể lấy được thứ gì đó - dù chỉ là một sợi dây còn tốt.

Sự thờ ơ, chai sạn cảm xúc là các triệu chứng gia tăng ở giai đoạn hai trong phản ứng tâm lý của người tù. Và cuối cùng anh ta trở nên chai lì trước những màn đánh đập như trút hàng ngày, hàng giờ. Nỗi đau về thể xác không còn ảnh hưởng nhiều đến người tù nữa, nhưng đôi lúc, nỗi đau về tinh thần lại có thể khiến một người mạnh mẽ bật khóc. 

Những cú đánh không làm chúng tôi đau bằng sự nhục mạ

Sự chai lì giúp người tù tự tạo cho mình một vỏ bọc bảo vệ cần thiết. Tất cả mọi nỗ lực lúc này đều được tập trung để duy trì một nhiệm vụ duy nhất: bảo vệ tính mạng cho mình và bạn tù. Tình trạng căng thẳng cùng với việc liên tục phải tập trung vào sự tập trung khiến người tù kiệt quệ không chỉ về thể xác, mà tình thần cũng bị đẩy xuống cấp trầm trọng. 

Trong phần này, tác giả không chỉ tập trung mô tả mà còn phân tích rất kỹ diễn biến tâm lý của những người tù, điều này một phần lý giải tại sao ông có thể tồn tại suốt những năm tháng khắc nghiệt ấy. Sự độc lập về tinh thần rất được tác giả đề cao. Những người có tâm lý yếu ớt thường sẽ là những người ra đi đầu tiên. Đó là lý do một số người xuất thân trí thức, dù có cơ thể yếu ớt hơn những người lao động tay chân, lại có thể tồn tại trong trại tốt hơn. Thế giới nội tâm phong phú như một nơi chốn bình yên mà họ có thể tìm về. Tuy bị kìm kẹp về thể xác, tinh thần của họ lại tự do hơn bất kỳ ai. 

Sức mạnh bên trong giúp cho người tù tìm thấy sự cứu rỗi trong nỗi cô đơn, trống vắng và buồn chán trước cuộc sống. Những lúc rỗi rãi hiếm hoi, trí tưởng tượng của người tù thường trở về sống với quá khứ. Những điều họ nhớ nhất thường không phải là những sự kiện quan trọng mà là những sự việc bé nhỏ, vặt vãnh. Không gian hoài niệm tô điểm thêm cho những sự việc rất đỗi bình dị ấy một ý nghĩa đặc biệt. Thế giới của những mảnh kí ức chắp nối ấy dường như rất xa xăm, và tâm trí phải cố hết sức mới có thể tái hiện được chúng: Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh tôi đi xe buýt, mở cửa căn hộ, trả lời điện thoại và bật đèn. Suy nghĩ của tôi thường tập trung vào những chi tiết như thế, và những kí ức này có thể làm cho tôi bật khóc. 

Tình yêu cũng là nguồn động lực lớn lao, là chỗ dựa tinh thần để người tù tìm về những ngày tháng đau khổ. Vượt lên trên tất cả khó khăn giữa trại giam đầy tăm tối, ánh sáng tinh thần của những con người này mạnh mẽ đến mức, nó có sức lan tỏa. Họ vẫn biết tận hưởng vẻ đẹp rực rỡ của ánh hoàng hôn, sự xinh đẹp tĩnh lặng của những bông tuyết. Những người biết tìm về vẻ đẹp ngay cả trong khoảnh khắc gian truân là những người mạnh mẽ nhất. 

Trong trại tập trung thậm chí còn tổ chức những buổi văn nghệ. Và những người tù cũng biết an ủi nhau bằng cách tạo nên thật nhiều sự hài hước. Tác dụng của những sự việc này cũng được tác giả phân tích dưới góc độ tâm lý. Rằng cơ chế vận hành nỗi đau khổ và niềm hạnh phúc bên trong con người cũng giống như cách vận hành của chất khí. Nếu ta bơm một lượng khí nhất định vào một căn phòng kín thì lượng khí đó sẽ lấp đầy hoàn toàn căn phòng, dù cho căn phòng ấy có lớn đến mức nào. Tương tự, nỗi đau hay niềm vui có thể chế ngự tâm hồn con người, dù cho chúng là lớn hay nhỏ. 

Tầm quan trọng của những niềm vui nho nhỏ là không thể tưởng tượng được. Họ thậm chí còn cảm thấy biết ơn chỉ vì có thêm chút thời gian bắt chấy cho nhau trước khi đi ngủ, dù trời lạnh đến đóng băng và những vết thương âm ỉ trên cơ thể. Những niềm vui ít ỏi về cuộc sống trong trại đã sản sinh ra một loại hạnh phúc tiêu cực bên trong người tù. Nó đóng vai trò như một sự cứu rỗi, dù chỉ mang tính chất tạm thời, và giúp người tù mạnh mẽ hơn để tồn tại.

Những câu chuyện được kể đan xen dẫn người đọc đi đến một câu hỏi: Liệu tính cách của người tù có hoàn toàn bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh? Câu trả lời là không. Con người luôn có sự tự do để đưa ra những lựa chọn, dù hoàn cảnh có tồi tệ đến đâu. Từng ngày, từng giờ, con người đều có quyền đưa ra quyết định. Quyết định về việc bạn sẽ khuất phục hay ngẩng cao đầu trước những thế lực đang đe dọa cướp đi con người thật của bạn, cướp đi sự tự do bên trong của bạn; quyết định về việc bạn có trở thành trò đùa của hoàn cảnh, chối bỏ sự tự do và phẩm giá của mình để bị nhào nặn thành hình nhân tiêu biểu cho phận tù hay không. Nói chung, các phản ứng tâm lý của người tù trong trại dường như xuất phát từ chính bản thân họ hơn là từ tác động của những điều kiện nhất định về vật chất và xã hội.

Yếu tố cuối cùng quyết định sự tồn tại của con người bên trong nhà tù, chính là sự hy vọng về tương lai. Người tù nào mất đi niềm tin vào tương lai thì coi như người đó đã chết. Với việc mất niềm tin vào tương lai, người ấy cũng đánh mất cả tâm hồn, bị suy sụp và rệu rã cả thể chất lẫn tinh thần. Nhờ có kiến thức y khoa, tác giả đã được chọn để trở thành một bác sĩ trong trại. Và trong quá trình thăm khám, quan sát, ông nhận ra rằng nếu muốn khôi phục sức mạnh bên trong của một người, nếu muốn tăng sức chịu đựng của họ trước thực tại kinh khủng, ta cần phải cho họ thấy được mục tiêu của họ trong tương lai.

Và những người có tinh thần mạnh mẽ nhất, với một chút may mắn, sẽ có cơ hội đợi được đến ngày chiến tranh kết thúc và trải qua giai đoạn tâm lý cuối cùng.


Giai đoạn ba: Sau khi được trả tự do

Sau bao năm tháng bị giam cầm, bị đánh đập, bị chà đạp cả về thể xác lẫn tinh thần, cảm xúc đầu tiên của người tù khi bước ra khỏi cánh cửa trại giam chính là rơi vào trạng thái “mất nhân cách”. Họ không thể tin được rằng mình đã tự do, thậm chí còn không cảm thấy vui vẻ hay hạnh phúc vì ức chế về tâm lý trong nhiều năm khiến họ thấy vô cảm với mọi thứ. Tuy nhiên, những phản ứng tự nhiên của cơ thể lại thành thật hơn nhiều. Họ ăn rất nhiều, và có nhu cầu nói liên tục để giải tỏa áp lực tâm lý đã kéo dài nhiều năm. Vài ngày, thậm chí hàng tháng sau khi ra tù, nhiều người mới bắt đầu thực sự bước tiếp và bắt đầu cuộc sống mới.   

Đối với nhiều người, ảnh hưởng từ sự bạo lực trong trại biến họ thành những người cộc cằn, có xu hướng muốn làm tổn thương người khác để bù đắp cho những đau khổ trong quá khứ của mình. Tác giả lý giải rằng đây là cảm xúc xảy ra khi người tù tin rằng mình đã bị đối xử thật bất công trong suốt những năm qua, dễ dẫn đến các hành động tiêu cực và suy đồi về đạo đức.

Một nhân tố nữa cũng đe dọa làm hỏng tính cách của người tù sau khi được tự do: sự cay đắng và vỡ mộng khi trở về với cuộc sống trước kia. Khác với những gì vẫn tưởng tượng khi còn trong trại, đa số người tù trở về và nhận ra rằng những điều thân thuộc, những con người thân thương mà mình nhung nhớ đã không còn. Họ thậm chí còn phải trải qua sự hắt hủi và thiếu thông cảm của những người xung quanh, dẫn đến sự suy sụp nặng nề về tâm lý. 

Tâm lý của người tù từ lâu đã là một đề tài nghiên cứu để tìm ra các phương pháp chữa lành hiệu quả nhất. Phần sau của cuốn sách là những đúc kết của tác giả về “Liệu pháp ý nghĩa”, thứ ông đã xây dựng và nghiên cứu trong suốt những năm tháng ở tù và cả sau khi tự do. Tác giả miêu tả rằng đây là một phương pháp ít hồi tưởng về quá khứ và ít quán xét nội tâm hơn. Liệu pháp này tập trung vào tương lai, tức là vào những ý nghĩa cuộc sống sẽ được bệnh nhân xây đắp trong tương lai. 

Bản thân mình cảm thấy đây là phần đúc kết rất có ý nghĩa và mỗi cá nhân sẽ rút được bài học riêng, nên mình muốn để dành cảm nhận về phần này cho mỗi bạn đọc tự đúc kết và trải nghiệm. Mọi người hãy tìm đến cuốn sách để hiểu hơn về bài review này, sẽ là một trải nghiệm khá thú vị về sức mạnh của sự hy vọng và mục đích trong sống.



Lời kết

Đi tìm lẽ sống của Viktor E.Frankl viết về chủ đề người tù thời chiến nhưng lại không u tối, xám xịt. Ngược lại, từng dòng văn như sáng bừng lên hy vọng sống của một tâm hồn thông thái. Một tâm hồn biết tìm thấy động lực trong nghịch cảnh, và luôn khát khao hướng về tương lai tươi đẹp. 


Review chi tiết bởi: Dương Đỗ - Bookademy

Hình ảnh: Phương Chu - Bookademy


--------------------------------------------------

Theo dõi fanpage của Bookademy để cập nhật các thông tin thú vị về sách tại link: https://www.facebook.com/bookademy.vn

(*) Bản quyền bài viết thuộc về Bookademy - Ybox. Khi chia sẻ hoặc đăng tải lại, vui lòng trích dẫn nguồn đầy đủ "Tên tác giả - Bookademy." Các bài viết trích nguồn không đầy đủ cú pháp đều không được chấp nhận và phải gỡ bỏ.


Xem thêm

Tôi đã định đọc cuốn sách này từ rất lâu, nhưng phải thừa nhận rằng ý nghĩ về việc đọc một cuốn sách của một người sống sót sau thảm họa Holocaust – với những mô tả dài và chi tiết đến mức ám ảnh về giai đoạn đó trong cuộc đời họ – thực sự không khiến tôi háo hức lao vào ngay. Và quả thật, cuốn sách này rất khắc nghiệt, đặc biệt là khoảng nửa đầu; nỗi đau ở đó dường như là vô hạn.

Tôi cũng rất muốn biết ông cho rằng mình đã rút ra được điều gì từ trải nghiệm ấy về cách sống một cuộc đời tốt đẹp. Tuy nhiên, phải nói rằng tôi thấy phần này của cuốn sách khá không thỏa mãn. Cuộc bàn luận của ông về “liệu pháp ý nghĩa” (logotherapy), e rằng, không khiến tôi cảm thấy thuyết phục. Tôi vốn không mấy thiện cảm với những cuốn sách có xu hướng kể rằng: có một người đến gặp tôi vì một vấn đề đã đeo bám họ suốt hàng chục năm, tôi nói với anh ta ba câu, và thế là anh ta rời đi với bước chân nhẹ tênh và tinh thần phấn chấn.

Dẫu vậy, vẫn có những đoạn trong cuốn sách thực sự đáng suy ngẫm – chẳng hạn như ý niệm rằng đau khổ không phải là một thứ “phụ thêm” trong cuộc sống, mà thường chính việc học cách sống cùng với đau khổ (thay vì cố gắng vượt qua nó) mới là nhiệm vụ then chốt của chúng ta. Vâng, tôi nghĩ Đức Phật từng nói điều gì đó tương tự. Còn việc cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn khi có ý nghĩa thì cũng chẳng phải là điều mới mẻ, dù rằng, tôi đoán, đó không hẳn là điều Đức Phật đã nói theo cách này.

Tâm lý học là một lĩnh vực gần như tất yếu nhấn mạnh vai trò của cá nhân; và tâm lý của một con người đã trải qua một hoàn cảnh mà những kẻ nắm quyền coi mạng sống của ông là hoàn toàn vô giá trị, thậm chí còn thích thú trong việc cho ông thấy rằng sự tồn tại của ông hoàn toàn phụ thuộc vào sự cho phép của họ, thì khó có thể khuyến khích ông đi tìm ý nghĩa trong những “dự án vĩ đại” hay những điều tương tự. Nhưng nhìn chung, tôi không thực sự thích tâm lý học, và tôi lo ngại rằng nó đang mơ màng nhìn về phía sai của chiếc kính viễn vọng.

Mặt trời chầm chậm nhô lên, báo hiệu sự khởi đầu của một ngày mới. Người mẹ và người cha đang nhấp những ngụm cà phê đầu tiên trong ngày. Những đứa con đang độ tuổi đi học lục tục rời khỏi giường. Người mẹ chăm lo cho sinh hoạt hằng ngày của các con: bà tắm rửa cho chúng, chuẩn bị bữa sáng và chắc chắn rằng mọi vật dụng đều đã được xếp gọn gàng vào từng chiếc cặp sách riêng. Câu hỏi “Para Kanino Ka Bumabangon?” (tạm dịch: “Bạn thức dậy vì ai?”) vang lên như một lời dẫn. Đây là quảng cáo truyền hình của cà phê Nescafé do Nestlé sản xuất, nhưng nó gửi đi một thông điệp hết sức rõ ràng: mỗi người trong chúng ta đều có lý do riêng để sống, và chính lý do ấy tạo nên ý nghĩa của cuộc đời, của sự tồn tại.

Tóm lại, đó cũng chính là điều mà Viktor Emil Frankl (1905–1997) — một người Do Thái gốc Áo, bác sĩ thần kinh, bác sĩ tâm thần và là người sống sót sau thảm họa Holocaust — muốn truyền tải trong cuốn sách Đi tìm lẽ sống (Man’s Search for Meaning), xuất bản lần đầu vào năm 1946. Ông khẳng định rằng cuộc sống của mỗi con người đều có một ý nghĩa riêng biệt, và ý nghĩa ấy không thể bị khái quát hay áp đặt chung cho tất cả. Học thuyết logotherapy (liệu pháp ý nghĩa) của ông — một nhánh của phân tâm học hiện sinh — có thể được sử dụng để giúp con người xác định ý nghĩa của việc sống, thậm chí là ý nghĩa của sự chịu đựng và đau khổ.

Dựa trên những trải nghiệm kinh hoàng của bản thân tại trại tập trung Auschwitz, được ông kể lại trong phần đầu của cuốn sách, Frankl cho biết rằng ông và những người sống sót khác đã giữ được mạng sống nhờ việc tưởng tượng và hướng về cuộc sống sau chiến tranh. Những người đánh mất hy vọng, không còn khả năng hình dung bản thân được đoàn tụ với gia đình khi chiến tranh kết thúc, đã lần lượt chết đi. Dường như họ không còn lý do nào để tiếp tục sống, và vì thế đã buông xuôi, lựa chọn cái chết thay vì nỗ lực sinh tồn.

Frankl cũng nhấn mạnh rằng chúng ta không nên hỏi: “Ý nghĩa của cuộc đời tôi là gì?”. Thay vào đó, ta cần tự hỏi: “Cuộc đời đang đòi hỏi điều gì ở tôi?”.

Tôi đã đọc khá nhiều cuốn sách viết về thảm họa Holocaust. Tôi đã xem và yêu thích bộ phim Schindler’s List của Steven Spielberg, đọc và yêu thích Schindler’s Ark của Thomas Keneally, Không số phận (Fatelessness) của Imre Kertész, Đêm (Night) của Elie Wiesel, Tôi sẽ làm chứng (I Will Bear Witness) của Victor Klemperer, và dĩ nhiên là Nhật ký Anne Frank. Vì vậy, phần đầu của cuốn sách này không còn khiến tôi quá bàng hoàng nữa. Tuy nhiên, vẫn có những chi tiết mới mẻ đối với tôi, chẳng hạn như những tương tác sâu và phức tạp của Frankl với các Gapos — những tù nhân cùng trại nhưng giữ vai trò lãnh đạo — hay việc ông, với tư cách là một bác sĩ, từng có cơ hội trốn thoát khỏi trại tập trung Auschwitz cùng một bác sĩ khác. Đây là lần đầu tiên tôi biết rằng một tù nhân có thể, ít nhất là suýt nữa, trốn thoát thành công khỏi trại.

Trong Man’s Search for Meaning (Đi tìm lẽ sống), Viktor Frankl mở đầu phần mô tả cuộc sống trong các trại tập trung của Đức Quốc xã (bao gồm Auschwitz) bằng nhận định rằng đời sống nơi đây là một sự tồn tại mang tính tạm thời, bấp bênh. Trong những hoàn cảnh tưởng như hoàn toàn vô vọng ấy, liệu việc tìm kiếm ý nghĩa cho cuộc đời còn có ý nghĩa gì không? Frankl không sa đà vào việc mô tả các tội ác một cách chi tiết, nhưng ông khắc họa rõ nét trạng thái tinh thần của những người tù cùng cảnh ngộ — những con người mà phần lớn đều ý thức được rằng cái chết của họ (cũng như của những người thân yêu) đang cận kề.

Dựa trên chính những trải nghiệm đó, Frankl trình bày các ý tưởng cốt lõi của mình về liệu pháp ý nghĩa (logotherapy), đồng thời tìm thấy cơ sở để duy trì một thái độ mà ông gọi là “lạc quan bi kịch” — một niềm tin rằng con người vẫn có thể tìm thấy ý nghĩa ngay cả trong đau khổ và bi kịch không thể tránh khỏi. Đã có nhiều tác phẩm quan trọng khác viết về cuộc sống trong các trại tập trung (đặc biệt có thể kể đến Life in Auschwitz của Primo Levi), nhưng cuốn sách của Frankl vẫn là một công trình có giá trị đặc biệt, xứng đáng được đọc bởi những ai mong muốn hiểu được cách các tù nhân trại tập trung đối diện và chịu đựng thử thách khắc nghiệt của số phận.

Mục đích của bài tiểu luận ngắn này là trình bày một bản tổng hợp súc tích những nhận thức sáng rõ của Viktor Frankl về khả năng con người tự siêu vượt khỏi tính phi nhân của Holocaust.

Từ năm 1941 đến năm 1945, người Do Thái bị giam cầm và tàn sát có hệ thống trong các trại tập trung thuộc lãnh thổ do Đức Quốc xã kiểm soát. Những phương thức diệt chủng mang tính bí mật bao gồm bỏ đói, lao động khổ sai trong điều kiện khắc nghiệt, tra tấn, treo cổ, sau đó là các vụ giết người hàng loạt, phòng hơi ngạt và lò hỏa táng — những biện pháp mà đến giai đoạn cuối của chiến tranh đã hủy diệt khoảng 11 triệu sinh mạng.

Khi bị đưa vào trại giam, mọi tư trang của tù nhân đều bị tước đoạt, tên gọi bị thay thế bằng những con số, không một sợi tóc nào trên cơ thể họ được để lại. Họ bị ép lao động như súc vật, mặc cho tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng, và phải ngủ trong những chiếc giường tầng chật hẹp, ghê tởm, xếp chồng lên nhau như những xác chết.

Cuộc sống của các tù nhân hầu như không còn gì ngoài niềm hy vọng được giải phóng và sự phơi trần trước cái chết luôn bao quanh họ. Tuy nhiên, giữa muôn vàn nỗi kinh hoàng ấy, trong suốt ba năm, Frankl — vốn là một bác sĩ tâm thần trước khi bị chiếm đóng — đã nghiên cứu đời sống tâm lý trong trại và bí mật ghi chép các quan sát của mình trên những mảnh giấy vụn. Những ghi chép này sau đó trở thành bản thảo cho học thuyết tâm lý trị liệu do chính ông phát triển: liệu pháp ý nghĩa (logotherapy), trong đó logos theo tiếng Hy Lạp có nghĩa là “ý nghĩa”.

Viktor Frankl, ở tuổi 39, bị đưa vào một trại tập trung, nơi ông phải chịu đựng những điều kiện phi nhân tính và bị sử dụng như lao động khổ sai. Trong thời gian ở đó, ông đã mất đi người anh trai, mẹ và vợ. Sau khi được trả tự do, ông quay trở lại với việc phát triển và giảng dạy trường phái trị liệu do chính mình xây dựng: liệu pháp ý nghĩa (logotherapy).

Cuốn sách này là một dạng kết hợp khá lạ. Ở phần đầu, Frankl khái quát quãng thời gian ông sống trong các trại tập trung, đặc biệt chú ý đến những hệ quả tâm lý của việc bị đối xử tàn nhẫn và vô nhân đạo. Từ đó, sang phần hai, ông trình bày tổng quan các lý thuyết tâm lý của mình, trong đó lập luận rằng việc tìm kiếm ý nghĩa có vai trò nền tảng đối với đời sống tâm lý của con người.

Nói ra điều này có phần kỳ lạ, nhưng cuốn sách khiến tôi cảm thấy hơi lạnh. Tôi nhận thấy các mô tả của ông về trại tập trung — dù rùng rợn và u ám — lại mang giọng điệu khá tách biệt, khiến tôi khó có thể bị tác động sâu sắc về mặt cảm xúc. Tôi cho rằng ông đã làm tốt trong việc truyền tải những nỗi kinh hoàng thường nhật của trải nghiệm đó; tuy nhiên, việc những mô tả này chỉ đóng vai trò tiền cảnh cho một học thuyết trị liệu, theo tôi, phần nào làm giảm sức nặng của chúng.

Có lẽ tôi cảm thấy như vậy bởi tôi không mấy ấn tượng với logotherapy, hệ thống tâm lý học của Frankl. Phương pháp trị liệu này dựa trên việc giúp bệnh nhân tìm ra ý nghĩa trong cuộc sống của họ. Nhưng tôi không nghĩ Frankl đã định nghĩa rõ ràng “ý nghĩa” là gì, cũng như không đưa ra nhiều chỉ dẫn thực tiễn cho việc tìm kiếm nó. Toàn bộ lý thuyết này, đối với tôi, giống như một tập hợp những lời bàn luận mơ hồ. Tôi không nhìn thấy tính hữu ích rõ rệt hay chiều sâu lý thuyết trong hệ thống của Frankl, mà chỉ cảm nhận nó như một bộ sưu tập các sáo ngữ.

Có thể tôi không bị thuyết phục bởi vì phần lớn dạng tâm lý trị liệu mang màu sắc hiện sinh này đã được chúng ta hấp thụ vào văn hóa đương đại? Có lẽ sự thiếu hứng khởi của tôi lại chính là dấu hiệu cho thấy ảnh hưởng to lớn của cuốn sách này? Tôi không thể chắc chắn. Nhưng nếu bạn tò mò, tôi vẫn khuyên bạn nên đọc cuốn sách. Nó đủ ngắn để có thể đọc xong trong một ngày, nhưng lại chứa đựng một lượng đáng kể các câu chuyện và suy tư trong từng trang sách.

Trong quá trình đọc Man’s Search for Meaning, tôi không ngừng tự hỏi: tại sao bây giờ tôi lại không thể trở thành một nhà tâm lý học? Khi đọc đến trang 103, tôi chỉ muốn liên tục đánh dấu hết đoạn này đến đoạn khác, hoặc ít nhất là thêm chúng vào danh sách những câu trích dẫn yêu thích trên Goodreads, để giữ lại tác động của chúng mãi về sau.

Frankl chia cuốn sách đầy cảm hứng của mình thành hai phần. Phần thứ nhất kể về trải nghiệm của ông khi sống trong các trại tử thần của Đức Quốc xã và cách ông đối diện với bầu không khí hủy diệt và suy tàn luôn bao trùm xung quanh. Ông đan cài câu chuyện của mình bằng những quan sát sắc sảo, tỉnh táo và không bi lụy về cảm xúc của bản thân cũng như nỗi đau khổ của những người xung quanh.

Phần thứ hai đi sâu vào một hình thức trị liệu nảy sinh từ chính quãng thời gian ông sống trong các trại tử thần: liệu pháp ý nghĩa (logotherapy). Liệu pháp này tập trung vào việc giúp con người tìm ra ý nghĩa trong cuộc sống, từ đó mang lại cho họ cảm nhận rõ ràng hơn về mục đích sống và giúp họ vượt qua những trở ngại mà mình phải đối mặt. Frankl cho rằng con người có thể khám phá ý nghĩa cuộc đời theo ba cách khác nhau:

1.     thông qua việc sáng tạo một công trình hoặc thực hiện một hành động có giá trị;

2.     thông qua việc trải nghiệm một điều gì đó hoặc gặp gỡ một con người nào đó;

3.     thông qua thái độ mà chúng ta lựa chọn trước những đau khổ không thể tránh khỏi (cách cuối cùng này chỉ thực sự có ý nghĩa khi hai cách đầu tiên không còn khả thi).

Trong phần lớn cuốn sách, tôi cảm thấy bối rối và ngơ ngác chẳng khác nào khi lật giở một tạp chí chuyên ngành tâm thần học. Đầy rẫy những trích dẫn, thuật ngữ kỹ thuật và số liệu thống kê, cuốn sách về cơ bản là một sự khẳng định kéo dài từ đầu đến cuối cho một kỹ thuật khi đó còn mới mẻ, được gọi là “liệu pháp ý nghĩa” (logotherapy). Tôi không hiểu vì sao cuốn sách này vẫn còn được xem là có tính thời sự và vẫn xuất hiện trong hầu hết các hiệu sách lớn. Có thể nó từng rất được ưa chuộng vào thập niên 1960–1970 vì đã đưa ra một lập luận mạnh mẽ và hợp lý chống lại cách tiếp cận giản lược, vốn tất yếu dẫn đến chủ nghĩa hư vô hiện sinh; nhưng liệu điều đó ngày nay còn thực sự phù hợp không? Cuốn sách cũng cố gắng giải phóng ngành tâm thần học khỏi niềm tin rằng “eros” là nguyên nhân của mọi chứng loạn thần kinh, và thay vào đó soi rọi vào “logos” bị dồn nén — điều tạo nên tiền đề cũng như nhan đề của tác phẩm.

Tuy nhiên, dù những tiền đề cơ bản là mạnh mẽ và giàu cảm xúc, thì mức độ lặp đi lặp lại quá nhiều của cùng một ý tưởng, cùng với thuật ngữ chuyên môn dày đặc và việc liên tục công kích Freud, đã khiến tôi không thể tận hưởng cuốn sách như kỳ vọng. Thêm vào đó, toàn bộ chương sách dành để bàn về lý thuyết cho rằng nhu cầu nền tảng nhất của con người là “tìm kiếm logos” thực chất cũng có thể được giải thích như một “động lực tôn giáo bị dồn nén”, cùng với lời kêu gọi những người có niềm tin tôn giáo đừng coi thường những người không theo tôn giáo (tức người vô thần và bất khả tri) chỉ vì họ cho rằng mình đã đạt tới một giai đoạn mà những người vô thần/bất khả tri kia vẫn còn đang (một cách vô thức, dĩ nhiên) hướng tới — tất cả điều này nghe có vẻ khiên cưỡng, thiếu thuyết phục và quá phù hợp với lập luận của ông rằng tâm thần học là “chị em” với thần học.

Tôi ước gì Frankl đã giữ nguyên nhan đề ban đầu của mình là “Thượng đế trong vô thức” — điều đó sẽ phản ánh cuốn sách chính xác hơn, bởi lập luận về “logos” của ông trực tiếp bắt nguồn từ giả thuyết về một siêu bản ngã vô thức mang tính siêu việt, vượt lên trên “Siêu Ngã” của Freud, cũng như một tầng vô thức vừa mang tính tinh thần vừa mang tính bản năng, lấn át khái niệm “id” của Freud.

Trừ khi bạn đang tìm kiếm một góc nhìn mang tính lịch sử về các khía cạnh kỹ thuật của tâm thần học và về nguồn gốc của liệu pháp logotherapy, tôi sẽ không khuyến nghị cuốn sách này, đặc biệt là cho việc đọc phổ thông. Nếu bạn cầm cuốn sách này lên — giống như tôi — với hy vọng rằng nó nói về hành trình cá nhân của Frankl trong việc tìm kiếm ý nghĩa giữa những kinh hoàng của trại Auschwitz, với một nền tảng khoa học vững chắc, thì bạn sẽ thất vọng khi nhận ra rằng mình thực chất đã cầm trên tay một tạp chí y khoa khô khan, giáo điều và lặp lại, với rất ít đề cập đến hành trình cá nhân của Frankl hay cách ông đã hình thành và phát triển lý thuyết cũng như phương pháp thực hành của mình (những điều vốn đã thực sự thay đổi cuộc sống của rất nhiều người) từ chính những trải nghiệm ấy.

Làm thế nào mà người ta có thể viết một cách điềm tĩnh, không cảm xúc về cuộc sống trong một trại tập trung, nhưng lại khơi gợi được những rung cảm mạnh mẽ nơi người đọc? Đó chính là cách Frankl đã đối diện và xử lý trải nghiệm của mình trong những năm tháng khủng khiếp ấy. Lối viết lạnh lùng, không bi lụy ấy khiến những nỗi kinh hoàng của trại tập trung trở nên vô cùng đau đớn và ám ảnh, thậm chí còn hơn cả những cách viết mang nặng cảm xúc. Nó gần như là một bản tường thuật. Nửa đầu cuốn sách, về mặt giá trị kể chuyện và đóng góp cho sự hiểu biết của chúng ta về những thời khắc kinh hoàng đó, có thể sánh ngang với Nhật ký Anne Frank.

Thỉnh thoảng vẫn có những tia lóe nhỏ của tính nhân văn từ phía người Đức. Nhưng những tia sáng ấy quá yếu ớt, đến mức thay vì làm lộ ra một chút thiện lương nào đó, chúng lại càng làm nổi bật hơn nỗi kinh hoàng của việc sống trong một không gian và thời điểm mà cái chết có thể ập đến bất cứ lúc nào — chỉ bằng một trận đòn hay một viên đạn vào đầu. Cuốn sách cũng kể lại những câu chuyện về việc một số nạn nhân Do Thái đã bị đẩy đến những giới hạn tận cùng như thế nào, về những điều họ sẵn sàng làm chỉ để tự mình sống sót. Điều đó khiến tôi suy nghĩ rằng, thay vì lên án họ vì đã trở thành công cụ cho phát xít Đức, tôi nên tự hỏi: nếu đối diện với cái chết, hoặc với cơ hội được sống thêm một chút nữa — có thể để cứu gia đình hay bạn bè — thì tôi sẽ làm gì?

7 sao, những ngôi sao vàng cho nửa đầu của cuốn sách này.

Nửa sau nói về các phương pháp trị liệu tâm lý của Frankl thì lại khiến tôi chán nản. Tôi vẫn đọc hết phần này, nhưng nếu không đọc, điều đó cũng chẳng làm hỏng cuốn sách hay làm giảm sự trân trọng của tôi đối với tài năng kể chuyện xuất sắc và lối viết tuyệt vời của phần đầu.

Tôi đọc cuốn sách này lần đầu tiên vào năm cuối trung học. Năm trước đó, tôi đã sang Đức trong kỳ nghỉ xuân cùng một số bạn cùng lớp. Trong chuyến đi, chúng tôi đã dành một ngày để thăm một trại tập trung cũ thời Thế chiến II ở Dachau. Như người ta vẫn có thể hình dung, chuyến thăm này đã để lại trong tôi một tác động vô cùng sâu sắc. Dĩ nhiên, tôi đã từng đọc và biết về những tội ác khủng khiếp xảy ra dưới chế độ Đức Quốc xã, nhưng việc tận mắt nhìn thấy một trại tập trung là một trải nghiệm ám ảnh và rùng rợn đến tận cùng. Có lẽ chính vì lý do này mà cuốn sách của Frankl đã tác động đến tôi sâu sắc hơn rất nhiều so với bình thường.

Cuốn sách được chia làm hai phần. Phần đầu tiên kể lại một cách sống động và chi tiết những trải nghiệm kinh hoàng của Frankl khi ông là tù nhân trong một trại tập trung của Đức Quốc xã. Frankl, vốn là một bác sĩ tâm thần, cũng mô tả những quan sát của ông về các tù nhân khác và điều mà ông cho là cách chủ yếu mà con người cố gắng đối phó với những trở ngại tưởng chừng không thể vượt qua mà họ phải đối mặt. Ông nhận thấy rằng những người có thể tìm ra ý nghĩa hay mục đích trong nỗi đau khổ của mình dường như cũng là những người có khả năng tìm thấy sức mạnh để tiếp tục sống. Theo như tôi nhớ, chính Frankl đã tìm thấy mục đích của mình trong niềm hy vọng rằng một ngày nào đó ông sẽ được gặp lại vợ — một niềm hy vọng đủ mạnh để giúp ông vượt qua những nỗi kinh hoàng hằng ngày mà ông phải chịu đựng.

Nửa sau của cuốn sách dành để nói về phương pháp trị liệu mà ông phát triển dựa trên việc tìm kiếm ý nghĩa, mà ông gọi là liệu pháp ý nghĩa (logotherapy). Tiền đề cơ bản của phương pháp này là: những người có thể tìm thấy ý nghĩa trong nỗi đau khổ của mình sẽ có khả năng đối diện tốt hơn với những điều mà nếu không thì quá sức chịu đựng. Là một người từng học chuyên ngành tâm lý học, tôi thấy phần này hấp dẫn không kém gì phần đầu.

Đến nay tôi đã đọc cuốn sách này ít nhất ba lần, và đây là một trong số rất ít những cuốn sách mà tôi có thể nói rằng nó thực sự đã thay đổi cuộc đời tôi. Tôi luôn biết ơn vì có được sự khôn ngoan từ cuốn sách này để nương tựa mỗi khi cần.

Vài năm trước, khi còn rất trẻ (ở độ tuổi đôi mươi), tôi mắc một căn bệnh khiến tôi phải nằm liệt giường và hầu như không thể nói to hơn một tiếng thì thầm. Nay đã 36 tuổi, tôi vẫn nằm liệt giường và tiếp tục chiến đấu với cùng một căn bệnh ấy. Chính lời nhắc nhở của Frankl về việc tìm ra ý nghĩa và mục đích trong đau khổ (điều mà tôi tìm thấy nơi tình yêu của vị hôn phu và niềm hy vọng hồi phục) đã giúp tôi vượt qua từng ngày khó khăn. Như Frankl đã nói với chúng ta:

“Mọi thứ có thể bị lấy đi khỏi một con người, trừ một điều: quyền tự do cuối cùng của con người — được lựa chọn thái độ của mình trong bất kỳ hoàn cảnh nào, được lựa chọn con đường của chính mình.”